ừ ừ ào ào
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách hời hợt, qua loa, không chú tâm: "ừ ừ ào ào" mô tả thái độ hoặc hành động làm việc gì đó một cách vội vàng, cẩu thả, chỉ để cho xong, không có sự suy nghĩ hoặc quan tâm sâu sắc.
- Một cách miễn cưỡng, gượng ép: Cũng dùng để chỉ sự đáp ứng một cách miễn cưỡng, không thật lòng, chỉ nói "ừ" cho qua chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Anh ta làm bài tập ừ ừ ào ào cho xong. (Anh ta làm bài tập một cách hời hợt, không chịu suy nghĩ.)
- Cô ấy trả lời ừ ừ ào ào khi được hỏi, nhưng thực ra không hiểu gì. (Cô ấy trả lời một cách miễn cưỡng, chỉ để cho qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ừ ừ ào ào" thường đi với các động từ chỉ hành động nói, làm, hoặc đáp lại, nhấn mạnh tính chất cẩu thả, không nghiêm túc.
- Họ hứa ừ ừ ào ào, nhưng chẳng ai giữ lời. (Họ hứa một cách hời hợt, không có trách nhiệm.)
Có thể dùng trong ngữ cảnh phê phán thái độ làm việc hoặc giao tiếp: "ừ ừ ào ào" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu cẩn thận hoặc thiếu tôn trọng.
- Đừng làm ừ ừ ào ào như vậy, hãy tập trung vào công việc. (Đừng làm một cách qua loa, hãy chú tâm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ừ ào (trạng từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "ừ ừ ào ào", chỉ sự hời hợt, qua loa.
- Nó nói ừ ào rồi bỏ đi. (Nó đáp lại một cách hời hợt rồi bỏ đi.)
Ào ào (trạng từ): Diễn tả sự mạnh mẽ, ồn ào, hoặc vội vã, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "ừ ừ ào ào".
- Gió thổi ào ào. (Gió thổi mạnh và ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
- Qua loa: làm việc một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Hời hợt: không sâu sắc, không tinh tế.
- Cẩu thả: làm việc không cẩn thận, bừa bãi.
Thành ngữ liên quan
- Làm cho xong, ăn cho rồi: Chỉ thái độ làm việc chỉ để hoàn thành, không quan tâm chất lượng.
- Nó làm việc theo kiểu làm cho xong, ăn cho rồi, chẳng có tâm huyết gì. (Nó làm việc chỉ để xong việc, không có trách nhiệm.)